Dòng máy bơm chìm hố móng chuyên dụng Fancy KBZ / KBD / KBS
Được thiết kế để đối mặt với những môi trường khắc nghiệt nhất, Fancy KBZ/KBD/KBS là dòng máy bơm chìm công suất lớn chuyên dụng cho ứng dụng bơm hút bùn đặc, nước bẩn lẫn cát và nước thải công nghiệp. Sự kết hợp hoàn hảo giữa vật liệu gang đúc dày dặn, cánh cắt hợp kim crom siêu bền và công nghệ tự làm mát độc quyền giúp dòng sản phẩm này đạt hiệu suất vận hành bền bỉ vượt trội, là giải pháp hàng đầu cho các công trình xây dựng và hệ thống xử lý nước thải hiện nay.
Mục lục nội dung
1. Thông số kỹ thuật cốt lõi và Bảng dữ liệu vận hành
Dòng sản phẩm bao gồm 3 phân nhánh chính với các đặc tính vận hành chuyên biệt:
- Tốc độ vòng quay động cơ (n):
- Seri KBZ và KBD: Vận hành ở tốc độ cao ≈ 2900 rpm (Động cơ 2 cực) giúp tối ưu hóa cột áp đẩy.
- Seri KBS: Vận hành ở tốc độ thấp ≈ 1450 rpm (Động cơ 4 cực) giúp tăng mô-men xoắn, chuyên trị các loại bùn đặc hơn và giảm thiểu mài mòn.
- Dải công suất thiết kế: Mở rộng từ 1.5 kW (2 HP) đến công suất hạng nặng 22 kW (30 HP).
- Điện áp nguồn cấp: Tiêu chuẩn 3 pha 380V / 50Hz (Một số model công suất nhỏ có hỗ trợ phiên bản 1 pha).
- Khả năng chịu nhiệt: Hoạt động an toàn với nhiệt độ chất lỏng lên đến 40°C.
- Giới hạn ngập sâu (Immersion depth): Tối đa 25 m đối với dòng KBZ & KBD; tối đa 15 m đối với dòng KBS.
- Chiều dài dây cáp điện: Trang bị sẵn cáp tiêu chuẩn chống thấm dài 8 m.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết theo từng Model tiêu biểu
| Nhóm Model | Họng xả (DN) | Công suất (kW/HP) | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Cột áp tối đa (m) | Hạt rắn tối đa (mm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| KBZ21.5 / KBD21.5 | 50 mm (2") | 1.5 kW / 2 HP | 27 | 22 | 8.5 mm | 36 - 37 kg |
| KBZ33.7 / KBD33.7 | 80 mm (3") | 3.7 kW / 5 HP | 55 | 30 | 8.5 - 10 mm | 63 - 64 kg |
| KBZ45.5 / KBZ47.5 | 100 mm (4") | 5.5 - 7.5 kW | 60 - 102 | 23 - 39.8 | 8.5 - 11.5 mm | 77 - 106 kg |
| KBZ415 (Áp cao) | 100 mm (4") | 15 kW / 20 HP | 90 | 56 | 11.5 mm | 144 kg |
| KBZ615 (Lưu lượng) | 150 mm (6") | 15 kW / 20 HP | 156 | 40.1 | 19.5 mm | 146 kg |
| 80KBS44 (4 cực) | 80 mm (3") | 4.0 kW / 5.5 HP | 45 | 15 | 30 mm | 108.5 kg |
| 200KBS422 (Hạng nặng) | 200 mm (8") | 22 kW / 30 HP | 370 | 32 | 30 mm | 408 kg |



2. Ưu điểm công nghệ và Đặc điểm thiết kế nổi bật
- Thiết kế họng xả phía trên (Upper Water Outlet Design): Họng xả hướng thẳng lên trên giúp dòng chất lỏng đi trực tiếp qua thân bơm, giảm thiểu đáng kể diện tích lắp đặt trong không gian hẹp như đường ống, hố móng.
- Kênh tự làm mát cưỡng bức độc quyền: Kênh dẫn nước đầu ra được thiết kế đúc liền khối bao quanh dọc theo thân mô-tơ. Khi máy hoạt động, chính dòng nước thải lạnh được bơm lên sẽ liên tục giải nhiệt cho động cơ. Cơ chế này cho phép máy bơm có khả năng vận hành bền bỉ ngay cả khi cạn nước (phần thân máy nhô lên hoàn toàn khỏi mặt nước) mà không sợ bị om hay cháy cuộn dây.
- Công nghệ khuấy bùn tiên tiến (Agitator): Đối với dòng nặng KBD và KBS, máy được tích hợp thêm một cơ cấu cánh khuấy mạnh mẽ ngay phía dưới đáy. Cánh khuấy này sẽ đánh tan đất sét, bùn đặc, lắng cặn hoặc cát thô hòa trộn đều với nước trước khi đi vào buồng bơm, ngăn ngừa triệt để tình trạng nghẹt buồng hút.
- Hệ thống bảo vệ thông minh: Toàn bộ các model có công suất từ 11 kW trở xuống đều được nhà sản xuất tích hợp sẵn bộ bảo vệ quá nhiệt (Built-in thermal protector) bên trong mô-tơ, tự động ngắt nguồn khi có sự cố quá tải hoặc kẹt cánh.
- Phớt cơ khí kép chịu lực cao: Thiết kế cấu trúc phớt cơ khí đặc biệt được gia cố cường lực, ngăn chặn tuyệt đối nước bẩn xâm nhập vào khoang động cơ, đảm bảo máy hoạt động ổn định trong các môi trường có áp lực và độ mài mòn cao.
3. Cấu tạo chi tiết và Bản đồ Vật liệu (Material Specifications)
Sản phẩm được cấu thành từ những vật liệu có đặc tính cơ lý học cao để chống lại sự mài mòn của cát đá và sự ăn mòn của nước thải:

- Cánh bơm (Impeller): Sử dụng thiết kế Cánh bán hở (Semi-open), được đúc hoàn toàn bằng Hợp kim Crom (Chromium alloy). Đây là vật liệu chuyên dụng có độ cứng cực cao, chống chịu mài mòn gấp nhiều lần so với gang thông thường khi ma sát với cát, sỏi.
- Trục bơm (Shaft): Làm bằng thép không gỉ SUS420 (Stainless Steel 420), chịu mô-men xoắn lớn và chống gỉ sét.
- Vỏ bơm, Cửa xả & Nắp mô-tơ (Pump Case / Output / Motor Cover): Toàn bộ phần khung vỏ chịu lực được đúc bằng Gang đúc tiêu chuẩn (Cast Iron) dày dặn, chịu va đập va quệt mạnh tại công trường.
- Phớt cơ khí (Mechanical Seal): Sử dụng cặp vật liệu SiC-SiC / SiC-SiC (Silicon Carbide) – vật liệu làm phớt có độ cứng và độ bền nhiệt cao nhất hiện nay.
- Lưới lọc rác (Strainer): Chế tạo bằng Thép (Steel) cứng cáp, bảo vệ buồng bơm khỏi các dị vật quá kích thước cho phép.
- Động cơ (Stator): Lõi tôn silicon tổn hao thấp quấn 100% dây đồng (Silicon/Copper) chất lượng cao, đảm bảo hiệu suất truyền động.
- Vòng bi (Bearing): Vòng bi cầu (Ball bearing) chịu tải cao, giúp trục quay êm ái, giảm thiểu rung lắc.
4. Ứng dụng thực tế trong công nghiệp và xây dựng
Nhờ kết cấu chịu lực nặng và khả năng thông hạch hạt rắn lớn (lên tới 30mm), dòng Fancy KBZ/KBD/KBS được ứng dụng rộng rãi trong:
- Ngành xây dựng & Cầu đường: Bơm thoát nước hố móng, hầm móng công trình thi công, bơm nước lẫn bùn cát, đất sét trong quá trình ép cọc, khoan cọc nhồi.
- Khai thác khoáng sản: Bơm thoát nước hầm mỏ, bơm rửa quặng, bơm hút bùn thải trong các mỏ lộ thiên.
- Xử lý nước thải đô thị & Công nghiệp: Hút bùn lắng tại các bể chứa nước thải, nạo vét bùn kênh mương, hệ thống thoát nước chống ngập úng mùa mưa của các tòa nhà, nhà máy, khu chế xuất.
- Nông nghiệp & Nuôi trồng thủy sản: Nạo vét bùn đáy ao hồ nuôi tôm, cá định kỳ; xử lý nước thải trong các trang trại chăn nuôi quy mô lớn.